khiêu khích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trêu tức, kích động, gây hấn: Hành động cố ý làm cho người khác tức giận, bực mình hoặc phản ứng lại, thường nhằm mục đích gây ra mâu thuẫn, xung đột hoặc bất hòa.
- Thách thức, kích thích: Hành động thúc đẩy một phản ứng, thường là tiêu cực, từ phía người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đối phương liên tục khiêu khích bằng lời nói và hành động.
- Anh ấy cố tình khiêu khích đối thủ để họ mất bình tĩnh.
- Không nên khiêu khích những con thú hoang dã.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hành động khiêu khích": chỉ một hành vi có chủ đích gây hấn, thách thức.
- Mọi hành động khiêu khích trên biển Đông đều bị lên án mạnh mẽ.
- "Lời lẽ khiêu khích": những lời nói có tính chất trêu tức, thách thức.
- Bài phát biểu chứa đầy những lời lẽ khiêu khích.
- "Tư thế khiêu khích": dáng vẻ, thái độ có ý thách thức, gây hấn.
- Hắn đứng đó với một tư thế khiêu khích rõ ràng.
Biến thể và từ liên quan
- Sự khiêu khích (danh từ): hành động hoặc tính chất của việc khiêu khích.
- Sự khiêu khích đó đã dẫn đến một cuộc ẩu đả.
- Kẻ khiêu khích (danh từ): người chủ động gây hấn, kích động.
- Cần xác định rõ kẻ khiêu khích trong vụ việc.
- Khiêu chiến (động từ): chủ động thách thức, gây chiến (nghĩa rộng và mạnh hơn, thường dùng trong quân sự, chính trị).
Từ đồng nghĩa
- Trêu tức: làm cho tức giận, bực mình.
- Kích động: xúi giục, thúc đẩy người khác hành động (thường theo hướng xấu).
- Gây hấn: chủ động tạo ra sự xung đột, tranh chấp.
- Thách thức: đưa ra yêu cầu, điều kiện để thử thách hoặc gây khó dễ.
Từ trái nghĩa
- Nhường nhịn: chịu thiệt, không tranh giành.
- Hòa giải: làm cho hòa thuận trở lại.
- Làm dịu: làm cho bớt căng thẳng, giận dữ.
Các cụm từ liên quan
- Bị khiêu khích: ở trạng thái bị người khác trêu tức, thách thức.
- Anh ta đã phản ứng nóng nảy vì bị khiêu khích.
- Có tính khiêu khích: mang đặc điểm, tính chất thách thức, gây hấn.
- Bài viết đó có tính khiêu khích cao.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- "Giữ bình tĩnh trước mọi sự khiêu khích": Không để bị kích động, vẫn giữ được sự điềm tĩnh dù bị trêu tức.
- Vận động viên phải biết giữ bình tĩnh trước mọi sự khiêu khích của đối thủ.
- "Không đáp lại lời khiêu khích": Lựa chọn không phản ứng, không tranh cãi lại trước những lời thách thức.
- Cô ấy thông minh khi không đáp lại lời khiêu khích của họ.
- đgt (H. khiêu: khêu gợi; khích: kích thích) Trêu tức để gây sự bất hoà: Kẻ thù, tìm cách khiêu khích, nhưng ta vẫn bình tâm.